輕便靈活

qīng biàn líng huó khinh tiện linh hoạt

Hán Việt: khinh tiện linh hoạt · Pinyin: qīng biàn líng huó

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + 便 (tiện) + (linh) + (hoạt)