輕俗寒瘦 qīng sú hán shòu · khinh tục hàn sấu Hán Việt: khinh tục hàn sấu · Pinyin: qīng sú hán shòu Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 俗 (tục) + 寒 (hàn) + 瘦 (sấu)Pinyinqīng sú hán shòuHán Việtkhinh tục hàn sấuCấu tạo輕 + 俗 + 寒 + 瘦 · khinh + tục + hàn + sấu nghĩa thành phần: khinh + tục + hàn + sấu