輕信易惑 khinh tín dịch hoặc Hán Việt: khinh tín dịch hoặc Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 信 (tín) + 易 (dịch) + 惑 (hoặc)Hán Việtkhinh tín dịch hoặcCấu tạo輕 + 信 + 易 + 惑 · khinh + tín + dịch + hoặc nghĩa thành phần: khinh + tín + dịch + hoặc Nghĩa EngCihui 輕信易惑 īngxìnyìhuò f.e. One is likely to be perplexed if overly credulous.