輕偎低傍

qīng wēi dī bàng khinh ôi đê bàng

Hán Việt: khinh ôi đê bàng · Pinyin: qīng wēi dī bàng

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (ôi) + (đê) + (bàng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 依偎身旁,輕聲低語。形容親密的樣子。清.洪昇《長生殿》第二齣:「庭花不及嬌模樣,輕偎低傍,這鬢影衣光,掩映出丰姿千狀。」