輕動干戈 qīng dòng gān gē · khinh động kiền qua Hán Việt: khinh động kiền qua · Pinyin: qīng dòng gān gē Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 動 (động) + 干 (kiền) + 戈 (qua)Pinyinqīng dòng gān gēHán Việtkhinh động kiền quaCấu tạo輕 + 動 + 干 + 戈 · khinh + động + kiền + qua nghĩa thành phần: khinh + động + kiền + qua