輕卒銳兵

qīng zú ruì bīng khinh tốt duệ binh

Hán Việt: khinh tốt duệ binh · Pinyin: qīng zú ruì bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (tốt) + (duệ) + (binh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不披盔甲,行動迅捷的精銳部隊。《戰國策.燕策二》:「輕卒銳兵,長驅至國。」