輕型機械

khinh hình ki giới

Hán Việt: khinh hình ki giới

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (hình) + (ki) + (giới)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 輕型機械 īngxíng jīxiè n. light-duty machinery