輕型裝甲車
khinh hình trang giáp xa
Hán Việt: khinh hình trang giáp xa
Tổng quan
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) chiến xa, xe bọc thép
Cấu tạo: 輕 (khinh) + 型 (hình) + 裝 (trang) + 甲 (giáp) + 車 (xa)
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) chiến xa, xe bọc thép