輕妝軟扮 qīng zhuāng ruǎn bàn · khinh trang nhuyễn phẫn Hán Việt: khinh trang nhuyễn phẫn · Pinyin: qīng zhuāng ruǎn bàn Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 妝 (trang) + 軟 (nhuyễn) + 扮 (phẫn)Pinyinqīng zhuāng ruǎn bànHán Việtkhinh trang nhuyễn phẫnCấu tạo輕 + 妝 + 軟 + 扮 · khinh + trang + nhuyễn + phẫn nghĩa thành phần: khinh + trang + nhuyễn + phẫn