輕巡洋艦 khinh tuần dương hạm Hán Việt: khinh tuần dương hạm Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 巡 (tuần) + 洋 (dương) + 艦 (hạm)Hán Việtkhinh tuần dương hạmCấu tạo輕 + 巡 + 洋 + 艦 · khinh + tuần + dương + hạm nghĩa thành phần: khinh + tuần + dương + hạm Nghĩa EngCihui 輕巡洋艦 īng xúnyángjiàn n. <mil.> light cruiser M:¹sōu