輕巧地跳 qīng qiǎo de tiào · khinh xảo địa khiêu Hán Việt: khinh xảo địa khiêu · Pinyin: qīng qiǎo de tiào Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 巧 (xảo) + 地 (địa) + 跳 (khiêu)Pinyinqīng qiǎo de tiàoHán Việtkhinh xảo địa khiêuCấu tạo輕 + 巧 + 地 + 跳 · khinh + xảo + địa + khiêu nghĩa thành phần: khinh + xảo + địa + khiêu