輕度前屈 khinh độ tiền khuất Hán Việt: khinh độ tiền khuất Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 度 (độ) + 前 (tiền) + 屈 (khuất)Hán Việtkhinh độ tiền khuấtCấu tạo輕 + 度 + 前 + 屈 · khinh + độ + tiền + khuất nghĩa thành phần: khinh + độ + tiền + khuất