輕度畸形兒 khinh độ ki hình nhi Hán Việt: khinh độ ki hình nhi Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 度 (độ) + 畸 (ki) + 形 (hình) + 兒 (nhi)Hán Việtkhinh độ ki hình nhiCấu tạo輕 + 度 + 畸 + 形 + 兒 · khinh + độ + ki + hình + nhi nghĩa thành phần: khinh + độ + ki + hình + nhi