輕徙鳥舉 qīng xǐ niǎo jǔ · khinh tỉ điểu cử Hán Việt: khinh tỉ điểu cử · Pinyin: qīng xǐ niǎo jǔ Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 徙 (tỉ) + 鳥 (điểu) + 舉 (cử)Pinyinqīng xǐ niǎo jǔHán Việtkhinh tỉ điểu cửCấu tạo輕 + 徙 + 鳥 + 舉 · khinh + tỉ + điểu + cử nghĩa thành phần: khinh + tỉ + điểu + cử