輕徭薄賦

qīng yáo bó fù khinh dao bạc phú

Hán Việt: khinh dao bạc phú · Pinyin: qīng yáo bó fù

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (dao) + (bạc) + (phú)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 減輕勞役,降低賦稅。《清史稿.卷三九一.李棠階傳》:「為今日平亂計,非輕徭薄賦不能治本。」也作「輕徭薄稅」。