輕快帆船

qīng kuài fán chuán khinh khoái phàm thuyền

Hán Việt: khinh khoái phàm thuyền · Pinyin: qīng kuài fán chuán

Tổng quan

(sử học) thuyền buồm nhỏ (của Tây ban nha, (thế kỷ) 16, 17) (sử học) thuyền buồm nhỏ (của Tây ban nha, (thế kỷ) 16, 17)

Cấu tạo: (khinh) + (khoái) + (phàm) + (thuyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sử học) thuyền buồm nhỏ (của Tây ban nha, (thế kỷ) 16, 17) (sử học) thuyền buồm nhỏ (của Tây ban nha, (thế kỷ) 16, 17)