輕憐疼惜 qīng lián téng xī · khinh liên đông tích Hán Việt: khinh liên đông tích · Pinyin: qīng lián téng xī Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 憐 (liên) + 疼 (đông) + 惜 (tích)Pinyinqīng lián téng xīHán Việtkhinh liên đông tíchCấu tạo輕 + 憐 + 疼 + 惜 · khinh + liên + đông + tích nghĩa thành phần: khinh + liên + đông + tích