輕手軟腳

qīng shǒu ruǎn jiǎo khinh thủ nhuyễn cước

Hán Việt: khinh thủ nhuyễn cước · Pinyin: qīng shǒu ruǎn jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (thủ) + (nhuyễn) + (cước)