轻描淡染

qīng miáo dàn rǎn khinh miêu đạm nhiễm

Hán Việt: khinh miêu đạm nhiễm · Pinyin: qīng miáo dàn rǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (miêu) + (đạm) + (nhiễm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「輕描淡寫」。見「輕描淡寫」條。01.明.祁彪佳《遠山堂曲品.能品.弄珠樓》:「輕描淡染,不欲一境落於平實。」(源)