輕於去就 qīng yú qù jiù · khinh vu khứ tựu Hán Việt: khinh vu khứ tựu · Pinyin: qīng yú qù jiù Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 於 (vu) + 去 (khứ) + 就 (tựu)Pinyinqīng yú qù jiùHán Việtkhinh vu khứ tựuCấu tạo輕 + 於 + 去 + 就 · khinh + vu + khứ + tựu nghĩa thành phần: khinh + vu + khứ + tựu