輕浪浮薄

qīng làng fú bó khinh lãng phù bạc

Hán Việt: khinh lãng phù bạc · Pinyin: qīng làng fú bó

Tổng quan

(thành ngữ) phù phiếm

Cấu tạo: (khinh) + (lãng) + (phù) + (bạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) phù phiếm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人的行為輕浮莽撞不莊重。《兒女英雄傳》第三十五回:「論他的才情,填詞覓句,無所不能,便是弄管順弦,也無所不會,是個第一等輕浪浮薄子弟。」

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) frivolous
  • Cihui (idiom) frivolous