輕混凝土 khinh hỗn ngưng thổ Hán Việt: khinh hỗn ngưng thổ Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 混 (hỗn) + 凝 (ngưng) + 土 (thổ)Hán Việtkhinh hỗn ngưng thổCấu tạo輕 + 混 + 凝 + 土 · khinh + hỗn + ngưng + thổ nghĩa thành phần: khinh + hỗn + ngưng + thổ Nghĩa EngCihui 輕混凝土 īnghùnníngtǔ n. lightweight concrete