輕瑩秀徹

qīng yíng xiù chè khinh oánh tú triệt

Hán Việt: khinh oánh tú triệt · Pinyin: qīng yíng xiù chè

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (oánh) + (tú) + (triệt)