輕祿傲貴 qīng lǜ ào guì · khinh lộc ngạo quý Hán Việt: khinh lộc ngạo quý · Pinyin: qīng lǜ ào guì Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 祿 (lộc) + 傲 (ngạo) + 貴 (quý)Pinyinqīng lǜ ào guìHán Việtkhinh lộc ngạo quýCấu tạo輕 + 祿 + 傲 + 貴 · khinh + lộc + ngạo + quý nghĩa thành phần: khinh + lộc + ngạo + quý