輕稀有金屬 khinh hi hữu kim chúc Hán Việt: khinh hi hữu kim chúc Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 稀 (hi) + 有 (hữu) + 金 (kim) + 屬 (chúc)Hán Việtkhinh hi hữu kim chúcCấu tạo輕 + 稀 + 有 + 金 + 屬 · khinh + hi + hữu + kim + chúc nghĩa thành phần: khinh + hi + hữu + kim + chúc Nghĩa EngCihui 輕稀有金屬 īng xīyǒu jīnshǔ n. light rare metal M:¹zhǒng