輕舉絕俗 qīng jǔ jué sú · khinh cử tuyệt tục Hán Việt: khinh cử tuyệt tục · Pinyin: qīng jǔ jué sú Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 舉 (cử) + 絕 (tuyệt) + 俗 (tục)Pinyinqīng jǔ jué súHán Việtkhinh cử tuyệt tụcCấu tạo輕 + 舉 + 絕 + 俗 · khinh + cử + tuyệt + tục nghĩa thành phần: khinh + cử + tuyệt + tục