輕舉遠遊 qīng jǔ yuǎn yóu · khinh cử viễn du Hán Việt: khinh cử viễn du · Pinyin: qīng jǔ yuǎn yóu Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 舉 (cử) + 遠 (viễn) + 遊 (du)Pinyinqīng jǔ yuǎn yóuHán Việtkhinh cử viễn duCấu tạo輕 + 舉 + 遠 + 遊 · khinh + cử + viễn + du nghĩa thành phần: khinh + cử + viễn + du