輕若鴻毛 qīng ruò hóng máo · khinh nhược hồng mao Hán Việt: khinh nhược hồng mao · Pinyin: qīng ruò hóng máo Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 若 (nhược) + 鴻 (hồng) + 毛 (mao)Pinyinqīng ruò hóng máoHán Việtkhinh nhược hồng maoCấu tạo輕 + 若 + 鴻 + 毛 · khinh + nhược + hồng + mao nghĩa thành phần: khinh + nhược + hồng + mao