輕薄無知

qīng bó wú zhī khinh bạc vô tri

Hán Việt: khinh bạc vô tri · Pinyin: qīng bó wú zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (bạc) + (vô) + (tri)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 輕佻淺薄,沒有知識。宋.張君房《雲笈七籤.卷七十.金丹部》:「即輕薄無知泛濫之徒,豈可見天地之心乎?」