輕薄無行

qīng bó wú xíng khinh bạc vô hành

Hán Việt: khinh bạc vô hành · Pinyin: qīng bó wú xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (bạc) + (vô) + (hành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舉止輕佻,品德不良。《晉書.卷四四.列傳.華表》:「鄉人任讓輕薄無行,為恒所黜。」明.葉憲祖《鸞鎞記》第一一齣:「溫庭筠輕薄無行,專在場中為人代筆。」