輕裝上陣

qīng zhuāng shàng zhèn khinh trang thượng trận

Hán Việt: khinh trang thượng trận · Pinyin: qīng zhuāng shàng zhèn

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (trang) + (thượng) + (trận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 輕裝上陣 īngzhuāngshàngzhèn f.e. 1. join a movement without hesitation/reservation 2. go into battle with a light pack