輕裝就道

khinh trang tựu đạo

Hán Việt: khinh trang tựu đạo

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (trang) + (tựu) + (đạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 輕裝就道 īngzhuāngjiùdào f.e. travel light