輕財任俠

qīng cái rèn xiá khinh tài nhâm hiệp

Hán Việt: khinh tài nhâm hiệp · Pinyin: qīng cái rèn xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (tài) + (nhâm) + (hiệp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 輕視財物而好打抱不平。明.梅鼎祚《玉合記》第九齣:「輕財任俠,也屬微塵。」