輕賢慢士

qīng xián màn shì khinh hiền mạn sĩ

Hán Việt: khinh hiền mạn sĩ · Pinyin: qīng xián màn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (hiền) + (mạn) + (sĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 輕視怠慢賢人才士。《三國演義》第五十三回:「韓玄殘暴不仁,輕賢慢士,當眾共殛之!」

Eng

  • Cihui 輕賢慢士 īngxiánmànshì f.e. despise worthies