輕質物料 qīng zhì wù liào · khinh chất vật liêu Hán Việt: khinh chất vật liêu · Pinyin: qīng zhì wù liào Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 質 (chất) + 物 (vật) + 料 (liêu)Pinyinqīng zhì wù liàoHán Việtkhinh chất vật liêuCấu tạo輕 + 質 + 物 + 料 · khinh + chất + vật + liêu nghĩa thành phần: khinh + chất + vật + liêu