輕身徇義

qīng shēn xùn yì khinh thân tuẫn nghĩa

Hán Việt: khinh thân tuẫn nghĩa · Pinyin: qīng shēn xùn yì

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (thân) + (tuẫn) + (nghĩa)