輕身殉義 qīng shēn xùn yì · khinh thân tuẫn nghĩa Hán Việt: khinh thân tuẫn nghĩa · Pinyin: qīng shēn xùn yì Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 身 (thân) + 殉 (tuẫn) + 義 (nghĩa)Pinyinqīng shēn xùn yìHán Việtkhinh thân tuẫn nghĩaCấu tạo輕 + 身 + 殉 + 義 · khinh + thân + tuẫn + nghĩa nghĩa thành phần: khinh + thân + tuẫn + nghĩa