輕軌設施

qīng guǐ shè shī khinh quỹ thiết thi

Hán Việt: khinh quỹ thiết thi · Pinyin: qīng guǐ shè shī

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (quỹ) + (thiết) + (thi)