輕輕地走的

khinh khinh địa tẩu đích

Hán Việt: khinh khinh địa tẩu đích

Tổng quan

đi nhẹ nhàng (người)

Cấu tạo: (khinh) + (khinh) + (địa) + (tẩu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi nhẹ nhàng (người)