輕重九府

qīng zhòng jiǔ fǔkhinh trọng cửu phủ

Hán Việt: khinh trọng cửu phủ · Pinyin: qīng zhòng jiǔ fǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

轻重:指钱币。掌管财政的九个官署,即大府、王府、内府、外府、泉府、天府、职内、职金、职币。

Cấu tạo: 輕 (khinh) + 重 (trọng) + 九 (cửu) + 府 (phủ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

轻重缓急 · 轻重倒置 · 輕重主次 · 輕重儀 · 轻重疾徐 · 轻重失宜 · 轻重之短 · 輕重失宜