輕重九府 qīng zhòng jiǔ fǔ · khinh trọng cửu phủ Hán Việt: khinh trọng cửu phủ · Pinyin: qīng zhòng jiǔ fǔ Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 重 (trọng) + 九 (cửu) + 府 (phủ)Pinyinqīng zhòng jiǔ fǔHán Việtkhinh trọng cửu phủCấu tạo輕 + 重 + 九 + 府 · khinh + trọng + cửu + phủ nghĩa thành phần: khinh + trọng + cửu + phủ