輕重機槍 khinh trọng ki thương Hán Việt: khinh trọng ki thương Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 重 (trọng) + 機 (ki) + 槍 (thương)Hán Việtkhinh trọng ki thươngCấu tạo輕 + 重 + 機 + 槍 · khinh + trọng + ki + thương nghĩa thành phần: khinh + trọng + ki + thương Nghĩa EngCihui 輕重機槍 īng-zhòngjīqiāng n. light-heavy machine-gun