輕量印張

qīng liáng yìn zhāng khinh lượng ấn trương

Hán Việt: khinh lượng ấn trương · Pinyin: qīng liáng yìn zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (lượng) + (ấn) + (trương)