輕量折帖 qīng liáng zhé tiě · khinh lượng chiết thiếp Hán Việt: khinh lượng chiết thiếp · Pinyin: qīng liáng zhé tiě Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 量 (lượng) + 折 (chiết) + 帖 (thiếp)Pinyinqīng liáng zhé tiěHán Việtkhinh lượng chiết thiếpCấu tạo輕 + 量 + 折 + 帖 · khinh + lượng + chiết + thiếp nghĩa thành phần: khinh + lượng + chiết + thiếp