輕鬆自如 khinh tông tự như Hán Việt: khinh tông tự như Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 鬆 (tông) + 自 (tự) + 如 (như)Hán Việtkhinh tông tự nhưCấu tạo輕 + 鬆 + 自 + 如 · khinh + tông + tự + như nghĩa thành phần: khinh + tông + tự + như Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 輕快適意的樣子。如:「雖然臺下有許多聽眾,他依然輕鬆自如的暢所欲言。」EngCihui 輕鬆自如 īngsōngzìrú f.e. free and relaxed