輕麻醉的 khinh ma túy đích Hán Việt: khinh ma túy đích Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 麻 (ma) + 醉 (túy) + 的 (đích)Hán Việtkhinh ma túy đíchCấu tạo輕 + 麻 + 醉 + 的 · khinh + ma + túy + đích nghĩa thành phần: khinh + ma + túy + đích