輝光放電

huī guāng fàng diàn huy quang phóng điện

Hán Việt: huy quang phóng điện · Pinyin: huī guāng fàng diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (huy) + (quang) + (phóng) + (điện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 當二電極板間的電位差,足以使一低壓氣體管內的氣體游離時,會產生一種有光度但無火花的放電現象。