輟毫棲牘 chuò háo qī dú · xuyết hào tê độc Hán Việt: xuyết hào tê độc · Pinyin: chuò háo qī dú Tổng quan Cấu tạo: 輟 (xuyết) + 毫 (hào) + 棲 (tê) + 牘 (độc)Pinyinchuò háo qī dúHán Việtxuyết hào tê độcCấu tạo輟 + 毫 + 棲 + 牘 · xuyết + hào + tê + độc nghĩa thành phần: xuyết + hào + tê + độc