輥彈

Tổng quan

Cấu tạo: 辊 + 弹 (đạn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

弹丝 · 弹丸 · 弹仓 · 弹出 · 弹力 · 弹劾 · 弹匣 · 弹压