輪值主席國 luân trị chủ tịch quốc Hán Việt: luân trị chủ tịch quốc Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 值 (trị) + 主 (chủ) + 席 (tịch) + 國 (quốc)Hán Việtluân trị chủ tịch quốcCấu tạo輪 + 值 + 主 + 席 + 國 · luân + trị + chủ + tịch + quốc nghĩa thành phần: luân + trị + chủ + tịch + quốc Nghĩa EngCihui 輪值主席國 únzhí zhǔxíguó p.w. rotating national chairman