輪斗挖掘機 lún dòu wá jué jī · luân đẩu oạt quật ki Hán Việt: luân đẩu oạt quật ki · Pinyin: lún dòu wá jué jī Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 斗 (đẩu) + 挖 (oạt) + 掘 (quật) + 機 (ki)Pinyinlún dòu wá jué jīHán Việtluân đẩu oạt quật kiCấu tạo輪 + 斗 + 挖 + 掘 + 機 · luân + đẩu + oạt + quật + ki nghĩa thành phần: luân + đẩu + oạt + quật + ki